civil list

Học thuật
Thân thiện
civil list

The civil list is approved by Parliament to fund the royal household.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tiền nghị viện cấp cho nhà vua Anh: Khoản tiền được Quốc hội Anh (Nghị viện) bỏ phiếu thông qua hàng năm để chi trả cho các chi phí của Hoàng gia Anh, bao gồm các hoạt động chính thức duy trì hộ gia đình hoàng gia.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The civil list is funded by taxpayers. (Tiền nghị viện cấp cho nhà vua Anh được tài trợ bởi người đóng thuế.)
    • Parliament debates the size of the civil list annually. (Nghị viện tranh luận về quy mô của khoản tiền cấp cho nhà vua hàng năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be on the civil list": được nhận khoản trợ cấp từ quỹ này (thường chỉ các thành viên hoàng gia nhiệm vụ chính thức).
    • Senior working members of the Royal Family are on the civil list. (Các thành viên cao cấp đang làm việc của Hoàng gia được nhận trợ cấp từ quỹ này.)
Biến thể từ gần giống
  • Sovereign Grant (n): Khoản trợ cấp chủ quyền (tên gọi thay thế hiện đại hơn cho "civil list" ở Anh từ năm 2012, vẫn quỹ công để hỗ trợ hoạt động của hoàng gia).
  • Parliamentary grant (n): Khoản trợ cấp của nghị viện (cách gọi chung).
Từ đồng nghĩa
  • Royal allowance: Trợ cấp hoàng gia.
  • State funding for the monarchy: Tài trợ nhà nước cho chế độ quân chủ.
Lưu ý
  • Thuật ngữ "civil list" mang tính lịch sử đặc thù thể chế của Vương quốc Anh. Từ năm 2012, hệ thống này chính thức được thay thế bằng Sovereign Grant, nhưng thuật ngữ "civil list" vẫn được sử dụng trong các văn bản lịch sử bối cảnh liên quan.
civil list

The civil list is approved by Parliament to fund the royal household.

Noun
  1. tiền nghị viện cấp cho nhà vua Anh

Từ đồng nghĩa